cleanup spot

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí thứ trong đội hình đánh bóng (bóng chày): "cleanup spot" thuật ngữ trong bóng chày dùng để chỉ vị trí người đánh bóng thứ trong đội hình. Người chơivị trí này thường người đánh bóng mạnh nhất, nhiệm vụ "dọn sạch" (clean up) các đồng đội đangtrên gôn về ghi điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coach placed his best power hitter in the cleanup spot. (Huấn luyện viên đặt tay đánh bóng mạnh nhất của mình vào vị trí thứ .)
    • Batting in the cleanup spot comes with a lot of pressure to drive in runs. (Đánh bóngvị trí thứ đi kèm với rất nhiều áp lực phải đưa đồng đội về ghi điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bat in the cleanup spot": đảm nhận vị trí đánh bóng thứ .
    • After his incredible season, he earned the right to bat in the cleanup spot. (Sau mùa giải đáng kinh ngạc, anh ấy đã giành được quyền đánh bóngvị trí thứ .)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanup hitter / Cleanup batter (n): người đánh bóngvị trí thứ , tay đánh bóng chủ lực.
    • The team's cleanup hitter hit a grand slam. (Tay đánh bóng chủ lực của đội đã thực hiện một đánh grand slam.)
  • Cleanup position (n): vị trí thứ (cùng nghĩa với "cleanup spot").
    • He has been a reliable presence in the cleanup position for years. (Anh ấy đã là một trụ cột đáng tin cậyvị trí thứ trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourth spot / Number four hole: vị trí thứ (cách gọi thông thường khác).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh thể thao, cụ thể môn bóng chày. không được dùng với nghĩa đen "vị trí dọn dẹp" trong đời sống hàng ngày.
Noun
  1. giống cleanup position.

Từ đồng nghĩa